Phong độ South China AA gần đây, KQ South China AA mới nhất
Phong độ South China AA gần đây
-
06/09/20261 CitizenSouth China AA2 - 1L
-
17/05/2026Kwun TongSouth China AA1 - 3W
-
10/05/2026Tung Sing FCSouth China AA 10 - 1W
-
26/04/2026South China AASham Shui Po2 - 1L
-
19/04/2026South China AACitizen1 - 0W
-
12/04/20263 Sing FCSouth China AA0 - 0W
-
22/03/2026RCFCSouth China AA1 - 0L
-
15/03/2026South China AACentral Western District RSA 11 - 0W
-
07/06/2026South China AATung Sing FC0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [0-0]Pen [2-4]
-
29/03/2026Supreme FCSouth China AA0 - 0W
Thống kê phong độ South China AA gần đây, KQ South China AA mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ South China AA gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp FA trẻ Hồng Kông | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - Hạng nhất Hồng Kông | 8 | 5 | 0 | 3 |
Phong độ South China AA gần đây: theo giải đấu
-
07/06/2026South China AATung Sing FC0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [0-0]Pen [2-4]
-
29/03/2026Supreme FCSouth China AA0 - 0W
-
06/09/20261 CitizenSouth China AA2 - 1L
-
17/05/2026Kwun TongSouth China AA1 - 3W
-
10/05/2026Tung Sing FCSouth China AA 10 - 1W
-
26/04/2026South China AASham Shui Po2 - 1L
-
19/04/2026South China AACitizen1 - 0W
-
12/04/20263 Sing FCSouth China AA0 - 0W
-
22/03/2026RCFCSouth China AA1 - 0L
-
15/03/2026South China AACentral Western District RSA 11 - 0W
- Kết quả South China AA mới nhất ở giải Cúp FA trẻ Hồng Kông
- Kết quả South China AA mới nhất ở giải Hạng nhất Hồng Kông
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập South China AA gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| South China AA (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| South China AA (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Central Western District RSA | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | T |
| 2 | WSE | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 3 | Tung Sing FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 4 | Citizen | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | Kai Jing | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | 3 Sing FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Tai Chung FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Dreams Metro Gallery | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Yuen Long FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | South China AA | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 11 | Sham Shui Po | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | New fair Kuitan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 13 | Metro Gallery Sun Source | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 14 | Lucky Mile FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 | B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong