Phong độ Energetik Mary gần đây, KQ Energetik Mary mới nhất
Phong độ Energetik Mary gần đây
-
25/05/2024NebitchiEnergetik Mary0 - 1W
-
22/05/2024Energetik MaryFC Altyn Asyr0 - 1L
-
18/05/2024Arkadag FKEnergetik Mary2 - 0L
-
15/05/2024Energetik MarySagadam FK0 - 0L
-
11/05/2024FC MERWEnergetik Mary0 - 0L
-
04/05/2024Energetik MaryKopetdag Asgabat0 - 0D
-
30/04/2024HTTU AsgabatEnergetik Mary0 - 1L
-
24/04/2024Energetik MaryFC Ahal0 - 1L
-
20/04/2024Energetik MaryNebitchi0 - 3L
-
17/04/2024FC Altyn AsyrEnergetik Mary1 - 1L
Thống kê phong độ Energetik Mary gần đây, KQ Energetik Mary mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
Thống kê phong độ Energetik Mary gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Turkmenistan | 10 | 1 | 1 | 8 |
Phong độ Energetik Mary gần đây: theo giải đấu
-
25/05/2024NebitchiEnergetik Mary0 - 1W
-
22/05/2024Energetik MaryFC Altyn Asyr0 - 1L
-
18/05/2024Arkadag FKEnergetik Mary2 - 0L
-
15/05/2024Energetik MarySagadam FK0 - 0L
-
11/05/2024FC MERWEnergetik Mary0 - 0L
-
04/05/2024Energetik MaryKopetdag Asgabat0 - 0D
-
30/04/2024HTTU AsgabatEnergetik Mary0 - 1L
-
24/04/2024Energetik MaryFC Ahal0 - 1L
-
20/04/2024Energetik MaryNebitchi0 - 3L
-
17/04/2024FC Altyn AsyrEnergetik Mary1 - 1L
- Kết quả Energetik Mary mới nhất ở giải VĐQG Turkmenistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Energetik Mary gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Energetik Mary (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Energetik Mary (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH VĐQG Turkmenistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 20 | 19 | 1 | 0 | 77 | 10 | 67 | 58 | T T T T T T |
| 2 | FC Ahal | 18 | 11 | 3 | 4 | 37 | 19 | 18 | 36 | T T T B T B |
| 3 | FC Altyn Asyr | 18 | 11 | 2 | 5 | 33 | 25 | 8 | 35 | T T T T T B |
| 4 | Sagadam FK | 19 | 5 | 5 | 9 | 15 | 26 | -11 | 20 | B H B T B T |
| 5 | Nebitchi | 19 | 5 | 4 | 10 | 16 | 32 | -16 | 19 | B H T H H B |
| 6 | FC MERW | 18 | 5 | 2 | 11 | 20 | 50 | -30 | 17 | B T B B B T |
| 7 | HTTU Asgabat | 19 | 4 | 3 | 12 | 23 | 40 | -17 | 15 | B B T H B H |
| 8 | Kopetdag Asgabat | 19 | 3 | 4 | 12 | 19 | 38 | -19 | 13 | B B B B H H |
AFC Champions League 2 qualification
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Turkmenistan