Phong độ Sagadam FK gần đây, KQ Sagadam FK mới nhất
Phong độ Sagadam FK gần đây
-
05/09/2026Sagadam FKFC Ahal1 - 0W
-
22/08/2026Sagadam FKKopetdag Asgabat0 - 0W
-
15/08/2026HTTU AsgabatSagadam FK0 - 0L
-
07/08/2026Sagadam FKNebitchi0 - 0D
-
20/06/2026FC MERWSagadam FK0 - 0L
-
13/06/2026Sagadam FKFC Altyn Asyr0 - 2L
-
07/06/2026FC AhalSagadam FK0 - 0L
-
30/05/2026Sagadam FKArkadag FK1 - 2L
-
23/05/2026Kopetdag AsgabatSagadam FK0 - 0D
-
20/05/2026Sagadam FKHTTU Asgabat0 - 1L
Thống kê phong độ Sagadam FK gần đây, KQ Sagadam FK mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Sagadam FK gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Turkmenistan | 10 | 2 | 2 | 6 |
Phong độ Sagadam FK gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026Sagadam FKFC Ahal1 - 0W
-
22/08/2026Sagadam FKKopetdag Asgabat0 - 0W
-
15/08/2026HTTU AsgabatSagadam FK0 - 0L
-
07/08/2026Sagadam FKNebitchi0 - 0D
-
20/06/2026FC MERWSagadam FK0 - 0L
-
13/06/2026Sagadam FKFC Altyn Asyr0 - 2L
-
07/06/2026FC AhalSagadam FK0 - 0L
-
30/05/2026Sagadam FKArkadag FK1 - 2L
-
23/05/2026Kopetdag AsgabatSagadam FK0 - 0D
-
20/05/2026Sagadam FKHTTU Asgabat0 - 1L
- Kết quả Sagadam FK mới nhất ở giải VĐQG Turkmenistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sagadam FK gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sagadam FK (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Sagadam FK (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Turkmenistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 20 | 19 | 1 | 0 | 77 | 10 | 67 | 58 | T T T T T T |
| 2 | FC Ahal | 18 | 11 | 3 | 4 | 37 | 19 | 18 | 36 | T T T B T B |
| 3 | FC Altyn Asyr | 18 | 11 | 2 | 5 | 33 | 25 | 8 | 35 | T T T T T B |
| 4 | Sagadam FK | 19 | 5 | 5 | 9 | 15 | 26 | -11 | 20 | B H B T B T |
| 5 | Nebitchi | 19 | 5 | 4 | 10 | 16 | 32 | -16 | 19 | B H T H H B |
| 6 | FC MERW | 18 | 5 | 2 | 11 | 20 | 50 | -30 | 17 | B T B B B T |
| 7 | HTTU Asgabat | 19 | 4 | 3 | 12 | 23 | 40 | -17 | 15 | B B T H B H |
| 8 | Kopetdag Asgabat | 19 | 3 | 4 | 12 | 19 | 38 | -19 | 13 | B B B B H H |
AFC Champions League 2 qualification
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Turkmenistan