Phong độ FK Nyva Buzova gần đây, KQ FK Nyva Buzova mới nhất
Phong độ FK Nyva Buzova gần đây
-
16/07/2024Obolon KievFK Nyva Buzova0 - 0W
-
12/07/2024PFC OleksandriaFK Nyva Buzova1 - 1L
-
07/07/2024FK Nyva BuzovaKolos Kovalyovka1 - 1L
-
24/05/2024FC Victoria MykolaivkaFK Nyva Buzova 10 - 0L
-
18/05/2024FK Nyva BuzovaFK Yarud Mariupol 10 - 0D
-
11/05/2024SC PoltavaFK Nyva Buzova2 - 2W
-
04/05/2024FK Nyva BuzovaFC Inhulets Petrove0 - 1L
-
27/04/2024FC Livyi BerehFK Nyva Buzova1 - 2W
-
21/04/2024FK Nyva BuzovaFC Victoria Mykolaivka1 - 0W
-
12/04/2024FK Yarud MariupolFK Nyva Buzova0 - 0D
Thống kê phong độ FK Nyva Buzova gần đây, KQ FK Nyva Buzova mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ FK Nyva Buzova gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 1 | 0 | 2 |
| - Hạng 2 Ukraina | 7 | 3 | 2 | 2 |
Phong độ FK Nyva Buzova gần đây: theo giải đấu
-
16/07/2024Obolon KievFK Nyva Buzova0 - 0W
-
12/07/2024PFC OleksandriaFK Nyva Buzova1 - 1L
-
07/07/2024FK Nyva BuzovaKolos Kovalyovka1 - 1L
-
24/05/2024FC Victoria MykolaivkaFK Nyva Buzova 10 - 0L
-
18/05/2024FK Nyva BuzovaFK Yarud Mariupol 10 - 0D
-
11/05/2024SC PoltavaFK Nyva Buzova2 - 2W
-
04/05/2024FK Nyva BuzovaFC Inhulets Petrove0 - 1L
-
27/04/2024FC Livyi BerehFK Nyva Buzova1 - 2W
-
21/04/2024FK Nyva BuzovaFC Victoria Mykolaivka1 - 0W
-
12/04/2024FK Yarud MariupolFK Nyva Buzova0 - 0D
- Kết quả FK Nyva Buzova mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Nyva Buzova mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Nyva Buzova gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Nyva Buzova (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| FK Nyva Buzova (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 2 | SC Poltava | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T H T H T H |
| 3 | PFC Oleksandria | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | H H T T T H |
| 4 | Kulykiv | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 11 | T H T B T H |
| 5 | Metalist Kharkiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 6 | Ahrobiznes TSK Romny | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 10 | B T T H B T |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | B H B T T H |
| 8 | FC Inhulets Petrove | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T B B T H |
| 9 | FC Chernigiv | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | H H H H B T |
| 10 | FK Yarud Mariupol | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T H |
| 11 | UCSA | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 6 | H H T H B B |
| 12 | Nyva Ternopil | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | H H B T H B |
| 13 | Kolos Kovalivka II | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 6 | T B B B B T |
| 14 | Polissya Zhytomyr B | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | H B B H B H |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | H H B H B B |
| 16 | Probiy Horodenka | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 | H B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine