Phong độ Rubikon gần đây, KQ Rubikon mới nhất

Phong độ Rubikon gần đây

  • 24/09/2022
    Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
    Rubikon
    2 - 0
    L
  • 08/11/2021
    1 Rubikon
    FC Karpaty Lviv
    0 - 0
    L
  • 29/10/2021
    Dinaz Vyshgorod
    Rubikon
    2 - 1
    L
  • 18/10/2021
    1 Rubikon
    Cherkaskyi Dnipro
    0 - 0
    L
  • 11/10/2021
    Rubikon
    LNZ Lebedyn
    1 - 1
    L
  • 01/10/2021
    1 Rubikon
    MFA Munkach Mukachevo
    0 - 0
    L
  • 26/09/2021
    Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
    Rubikon 1
    1 - 0
    D
  • 11/09/2021
    FK Epitsentr Dunayivtsi
    Rubikon
    1 - 0
    L
  • 05/09/2021
    Rubikon
    FC Livyi Bereh
    0 - 1
    L
  • 28/08/2021
    Niva Vinica
    Rubikon
    2 - 0
    L

Thống kê phong độ Rubikon gần đây, KQ Rubikon mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 0 1 9

Thống kê phong độ Rubikon gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 3 Ukraine 10 0 1 9

Phong độ Rubikon gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Rubikon mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine

  • 24/09/2022
    Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
    Rubikon
    2 - 0
    L
  • 08/11/2021
    1 Rubikon
    FC Karpaty Lviv
    0 - 0
    L
  • 29/10/2021
    Dinaz Vyshgorod
    Rubikon
    2 - 1
    L
  • 18/10/2021
    1 Rubikon
    Cherkaskyi Dnipro
    0 - 0
    L
  • 11/10/2021
    Rubikon
    LNZ Lebedyn
    1 - 1
    L
  • 01/10/2021
    1 Rubikon
    MFA Munkach Mukachevo
    0 - 0
    L
  • 26/09/2021
    Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
    Rubikon 1
    1 - 0
    D
  • 11/09/2021
    FK Epitsentr Dunayivtsi
    Rubikon
    1 - 0
    L
  • 05/09/2021
    Rubikon
    FC Livyi Bereh
    0 - 1
    L
  • 28/08/2021
    Niva Vinica
    Rubikon
    2 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Rubikon gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Rubikon (sân nhà) 1 0 0 0
Rubikon (sân khách) 9 0 0 9
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rubikon thắng
Bại: là số trận Rubikon thua

BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bratslav Vinnytsia 4 3 1 0 9 2 7 10 T T T H
2 Dnister Zalishchyky 5 3 1 1 11 8 3 10 H B T T T
3 Rebel Kyiv 5 3 0 2 11 10 1 9 T B B T T
4 Niva Vinica 5 2 2 1 9 6 3 8 T B H H T
5 SC Poltava B 4 2 2 0 4 1 3 8 H T T H
6 Oleksandriya B 5 2 2 1 5 3 2 8 T H H T B
7 Atlet Kiev 4 2 1 1 8 6 2 7 B H T T
8 Karbon Cherkasy 4 2 1 1 6 4 2 7 B T H T
9 Skala 1911 Stryi 4 2 1 1 5 5 0 7 H B T T
10 FC Trostianets 5 1 3 1 3 2 1 6 B T H H H
11 Nyva Ternopil B 5 2 0 3 5 11 -6 6 T T B B B
12 Podillya Khmelnytskyi 4 1 1 2 7 8 -1 4 B T H B
13 Dinaz Vyshgorod 5 0 4 1 10 14 -4 4 H H B H H
14 Penuel Kryvyi Rih 5 1 1 3 4 10 -6 4 T B H B B
15 Rukh Vynnyky 4 1 0 3 8 7 1 3 B T B B
16 Metalurh Zaporizhya 4 0 3 1 3 4 -1 3 H H H B
17 FC Vilkhivtsi 4 0 2 2 6 9 -3 2 B B H H
18 Lozova 4 0 1 3 3 7 -4 1 B H B B

Cập nhật:
" "