Phong độ Boston River gần đây, KQ Boston River mới nhất
Phong độ Boston River gần đây
-
07/09/2026Liverpool URUBoston River 10 - 0L
-
30/08/2026Boston RiverCerro Montevideo1 - 1D
-
22/08/2026Albion FCBoston River1 - 2W
-
15/08/2026Boston RiverDanubio FC0 - 0D
-
10/08/2026Nacional MontevideoBoston River0 - 0W
-
02/08/2026Racing Club MontevideoBoston River 11 - 0L
-
19/07/2026CA PenarolBoston River1 - 0L
-
13/07/2026Boston RiverCentral Espanol0 - 0D
-
08/06/2026Defensor Sporting MontevideoBoston River0 - 0D
-
03/09/2026Liverpool URUBoston River0 - 0W
Thống kê phong độ Boston River gần đây, KQ Boston River mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Boston River gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Uruguay | 9 | 2 | 4 | 3 |
| - Uruguay Cup | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Boston River gần đây: theo giải đấu
-
07/09/2026Liverpool URUBoston River 10 - 0L
-
30/08/2026Boston RiverCerro Montevideo1 - 1D
-
22/08/2026Albion FCBoston River1 - 2W
-
15/08/2026Boston RiverDanubio FC0 - 0D
-
10/08/2026Nacional MontevideoBoston River0 - 0W
-
02/08/2026Racing Club MontevideoBoston River 11 - 0L
-
19/07/2026CA PenarolBoston River1 - 0L
-
13/07/2026Boston RiverCentral Espanol0 - 0D
-
08/06/2026Defensor Sporting MontevideoBoston River0 - 0D
-
03/09/2026Liverpool URUBoston River0 - 0W
- Kết quả Boston River mới nhất ở giải VĐQG Uruguay
- Kết quả Boston River mới nhất ở giải Uruguay Cup
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Boston River gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Boston River (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Boston River (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Uruguay mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wanderers FC | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 8 | 15 | H T H T T T |
| 2 | Nacional Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 13 | T B T H B T |
| 3 | Deportivo Maldonado | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 12 | H T T H B H |
| 4 | Torque | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 12 | T T B T T B |
| 5 | CA Juventud | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | B B H B T H |
| 6 | Albion FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B B T H B H |
| 7 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 11 | -5 | 6 | B T B B T B |
| 8 | Danubio FC | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | B H H H B H |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Uruguay