Phong độ Metallurg Bekobod gần đây, KQ Metallurg Bekobod mới nhất

Phong độ Metallurg Bekobod gần đây

  • 07/09/2026
    Metallurg Bekobod
    Pakhtakor II
    1 - 0
    W
  • 02/09/2026
    Olympic MobiUZ
    Metallurg Bekobod
    1 - 2
    W
  • 27/08/2026
    Buxoro University
    Metallurg Bekobod
    0 - 1
    W
  • 20/08/2026
    Qiziriq Football Club
    Metallurg Bekobod
    0 - 2
    W
  • 15/08/2026
    Respublika FA
    Metallurg Bekobod
    1 - 0
    W
  • 10/08/2026
    1 Metallurg Bekobod
    Yaypan FK
    0 - 0
    D
  • 05/08/2026
    Aral Nukus
    Metallurg Bekobod
    1 - 0
    L
  • 31/07/2026
    Metallurg Bekobod
    FC Lochin
    1 - 0
    W
  • 23/07/2026
    FK Gazalkent
    Metallurg Bekobod
    0 - 2
    L
  • 08/06/2026
    1 Metallurg Bekobod
    Fergana University
    3 - 0
    W

Thống kê phong độ Metallurg Bekobod gần đây, KQ Metallurg Bekobod mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 1 2

Thống kê phong độ Metallurg Bekobod gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 2 Uzbekistan 10 7 1 2

Phong độ Metallurg Bekobod gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Metallurg Bekobod mới nhất ở giải Hạng 2 Uzbekistan

  • 07/09/2026
    Metallurg Bekobod
    Pakhtakor II
    1 - 0
    W
  • 02/09/2026
    Olympic MobiUZ
    Metallurg Bekobod
    1 - 2
    W
  • 27/08/2026
    Buxoro University
    Metallurg Bekobod
    0 - 1
    W
  • 20/08/2026
    Qiziriq Football Club
    Metallurg Bekobod
    0 - 2
    W
  • 15/08/2026
    Respublika FA
    Metallurg Bekobod
    1 - 0
    W
  • 10/08/2026
    1 Metallurg Bekobod
    Yaypan FK
    0 - 0
    D
  • 05/08/2026
    Aral Nukus
    Metallurg Bekobod
    1 - 0
    L
  • 31/07/2026
    Metallurg Bekobod
    FC Lochin
    1 - 0
    W
  • 23/07/2026
    FK Gazalkent
    Metallurg Bekobod
    0 - 2
    L
  • 08/06/2026
    1 Metallurg Bekobod
    Fergana University
    3 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Metallurg Bekobod gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Metallurg Bekobod (sân nhà) 8 7 0 0
Metallurg Bekobod (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Metallurg Bekobod thắng
Bại: là số trận Metallurg Bekobod thua

BXH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Neftchi Fargona 20 14 3 3 47 16 31 45 H T T B T B
2 Pakhtakor 20 12 7 1 34 18 16 43 H H T H H T
3 Navbahor Namangan 20 11 5 4 32 18 14 38 T T T T T H
4 Buxoro FK 20 10 4 6 30 23 7 34 T H T T H B
5 Lokomotiv Tashkent 20 9 5 6 33 27 6 32 B T B T T H
6 OTMK Olmaliq 20 9 5 6 28 25 3 32 B T B B H T
7 Nasaf Qarshi 20 7 7 6 26 20 6 28 T H B B B T
8 FK Andijon 20 8 3 9 24 23 1 27 H B B T T B
9 Dinamo Samarqand 20 7 6 7 30 31 -1 27 H B H T H H
10 Sogdiana Jizak 20 8 3 9 37 41 -4 27 T T T T B T
11 Qizilqum Zarafshon 20 8 2 10 20 28 -8 26 T B T B T T
12 Termez Surkhon 20 6 5 9 17 26 -9 23 T B B H H T
13 Kuruvchi Kokand Qoqon 20 4 8 8 18 27 -9 20 B H T T H H
14 Xorazm Urganch 20 5 5 10 17 29 -12 20 B T H B B B
15 Kuruvchi Bunyodkor 20 6 1 13 20 32 -12 19 B B B B B B
16 Mashal Muborak 20 1 1 18 10 39 -29 4 B B B B B B

AFC CL AFC CL2 Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "