Phong độ Sogdiana Jizak gần đây, KQ Sogdiana Jizak mới nhất
Phong độ Sogdiana Jizak gần đây
-
05/09/2026Sogdiana JizakMashal Muborak3 - 1W
-
23/08/2026Neftchi FargonaSogdiana Jizak 11 - 0L
-
18/08/2026Sogdiana JizakQizilqum Zarafshon1 - 0W
-
13/08/2026Termez SurkhonSogdiana Jizak1 - 0W
-
06/08/2026Sogdiana JizakFK Andijon0 - 0W
-
02/08/2026Mashal MuborakSogdiana Jizak0 - 1W
-
27/07/2026Lokomotiv TashkentSogdiana Jizak0 - 0L
-
21/07/2026Sogdiana JizakNeftchi Fargona1 - 3L
-
16/07/2026Sogdiana JizakXorazm Urganch1 - 0W
-
30/08/2026Sogdiana JizakJayxun1 - 0W
Thống kê phong độ Sogdiana Jizak gần đây, KQ Sogdiana Jizak mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 0 | 3 |
Thống kê phong độ Sogdiana Jizak gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Uzbekistan | 9 | 6 | 0 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Uzbekistan | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Sogdiana Jizak gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026Sogdiana JizakMashal Muborak3 - 1W
-
23/08/2026Neftchi FargonaSogdiana Jizak 11 - 0L
-
18/08/2026Sogdiana JizakQizilqum Zarafshon1 - 0W
-
13/08/2026Termez SurkhonSogdiana Jizak1 - 0W
-
06/08/2026Sogdiana JizakFK Andijon0 - 0W
-
02/08/2026Mashal MuborakSogdiana Jizak0 - 1W
-
27/07/2026Lokomotiv TashkentSogdiana Jizak0 - 0L
-
21/07/2026Sogdiana JizakNeftchi Fargona1 - 3L
-
16/07/2026Sogdiana JizakXorazm Urganch1 - 0W
-
30/08/2026Sogdiana JizakJayxun1 - 0W
- Kết quả Sogdiana Jizak mới nhất ở giải VĐQG Uzbekistan
- Kết quả Sogdiana Jizak mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Uzbekistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sogdiana Jizak gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sogdiana Jizak (sân nhà) | 7 | 7 | 0 | 0 |
| Sogdiana Jizak (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 20 | 14 | 3 | 3 | 47 | 16 | 31 | 45 | H T T B T B |
| 2 | Pakhtakor | 20 | 12 | 7 | 1 | 34 | 18 | 16 | 43 | H H T H H T |
| 3 | Navbahor Namangan | 20 | 11 | 5 | 4 | 32 | 18 | 14 | 38 | T T T T T H |
| 4 | Buxoro FK | 20 | 10 | 4 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | T H T T H B |
| 5 | Lokomotiv Tashkent | 20 | 9 | 5 | 6 | 33 | 27 | 6 | 32 | B T B T T H |
| 6 | OTMK Olmaliq | 20 | 9 | 5 | 6 | 28 | 25 | 3 | 32 | B T B B H T |
| 7 | Nasaf Qarshi | 20 | 7 | 7 | 6 | 26 | 20 | 6 | 28 | T H B B B T |
| 8 | FK Andijon | 20 | 8 | 3 | 9 | 24 | 23 | 1 | 27 | H B B T T B |
| 9 | Dinamo Samarqand | 20 | 7 | 6 | 7 | 30 | 31 | -1 | 27 | H B H T H H |
| 10 | Sogdiana Jizak | 20 | 8 | 3 | 9 | 37 | 41 | -4 | 27 | T T T T B T |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 20 | 8 | 2 | 10 | 20 | 28 | -8 | 26 | T B T B T T |
| 12 | Termez Surkhon | 20 | 6 | 5 | 9 | 17 | 26 | -9 | 23 | T B B H H T |
| 13 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 20 | 4 | 8 | 8 | 18 | 27 | -9 | 20 | B H T T H H |
| 14 | Xorazm Urganch | 20 | 5 | 5 | 10 | 17 | 29 | -12 | 20 | B T H B B B |
| 15 | Kuruvchi Bunyodkor | 20 | 6 | 1 | 13 | 20 | 32 | -12 | 19 | B B B B B B |
| 16 | Mashal Muborak | 20 | 1 | 1 | 18 | 10 | 39 | -29 | 4 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Uzbekistan