Phong độ Thanh Hóa FC gần đây, KQ Thanh Hóa FC mới nhất
Phong độ Thanh Hóa FC gần đây
-
06/09/2026Thanh Hóa FCSHB Đà Nẵng1 - 0W
-
07/06/2026SHB Đà NẵngThanh Hóa FC1 - 0L
-
31/05/20261 Thanh Hóa FCPhù Đổng0 - 1L
-
23/05/2026Thanh Hóa FCHoàng Anh Gia Lai1 - 1D
-
17/05/2026Công An Hà NộiThanh Hóa FC 10 - 0L
-
09/05/20261 Thanh Hóa FCHà Nội FC1 - 0W
-
02/05/2026Becamex Bình DươngThanh Hóa FC1 - 1D
-
25/04/2026Thanh Hóa FCPVF-CAND0 - 0W
-
19/04/2026Thanh Hóa FCSông Lam Nghệ An 11 - 0D
-
10/04/2026Viettel FCThanh Hóa FC0 - 0L
Thống kê phong độ Thanh Hóa FC gần đây, KQ Thanh Hóa FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Thanh Hóa FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - V-League | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ Thanh Hóa FC gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026Thanh Hóa FCSHB Đà Nẵng1 - 0W
-
07/06/2026SHB Đà NẵngThanh Hóa FC1 - 0L
-
31/05/20261 Thanh Hóa FCPhù Đổng0 - 1L
-
23/05/2026Thanh Hóa FCHoàng Anh Gia Lai1 - 1D
-
17/05/2026Công An Hà NộiThanh Hóa FC 10 - 0L
-
09/05/20261 Thanh Hóa FCHà Nội FC1 - 0W
-
02/05/2026Becamex Bình DươngThanh Hóa FC1 - 1D
-
25/04/2026Thanh Hóa FCPVF-CAND0 - 0W
-
19/04/2026Thanh Hóa FCSông Lam Nghệ An 11 - 0D
-
10/04/2026Viettel FCThanh Hóa FC0 - 0L
- Kết quả Thanh Hóa FC mới nhất ở giải V-League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Thanh Hóa FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Hóa FC (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Thanh Hóa FC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH V-League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Dinh FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 2 | Ninh Binh FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 3 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Cong An Ha Noi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | Viettel FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 6 | Thanh Hoa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 7 | Song Lam Nghe An | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Da Nang | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 9 | TDTT Bac Ninh | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 10 | Hanoi FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 11 | Binh Phuoc | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 12 | Hong Linh Ha Tinh | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 13 | Hai Phong | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 14 | Hoang Anh Gia Lai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
AFC Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Việt Nam