Phong độ Newtown AFC gần đây, KQ Newtown AFC mới nhất
Phong độ Newtown AFC gần đây
-
05/09/2026Newtown AFCDenbigh Town 10 - 0W
-
31/08/2026Bala Town F.C.Newtown AFC0 - 0W
-
29/08/2026Newtown AFCLlanuwchllyn1 - 0W
-
15/08/2026Newtown AFCGuilsfield1 - 1D
-
08/08/2026Newtown AFCPenrhyncoch3 - 0W
-
02/08/2026GresfordNewtown AFC0 - 2W
-
18/04/2026Ruthin Town FCNewtown AFC1 - 1W
-
11/04/2026Newtown AFCLlandudno0 - 1L
-
09/04/2026HolywellNewtown AFC5 - 0L
-
03/04/2026Newtown AFCMold Alexandra0 - 0L
Thống kê phong độ Newtown AFC gần đây, KQ Newtown AFC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Newtown AFC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Wales FAW nam | 10 | 6 | 1 | 3 |
Phong độ Newtown AFC gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026Newtown AFCDenbigh Town 10 - 0W
-
31/08/2026Bala Town F.C.Newtown AFC0 - 0W
-
29/08/2026Newtown AFCLlanuwchllyn1 - 0W
-
15/08/2026Newtown AFCGuilsfield1 - 1D
-
08/08/2026Newtown AFCPenrhyncoch3 - 0W
-
02/08/2026GresfordNewtown AFC0 - 2W
-
18/04/2026Ruthin Town FCNewtown AFC1 - 1W
-
11/04/2026Newtown AFCLlandudno0 - 1L
-
09/04/2026HolywellNewtown AFC5 - 0L
-
03/04/2026Newtown AFCMold Alexandra0 - 0L
- Kết quả Newtown AFC mới nhất ở giải Wales FAW nam
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Newtown AFC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Newtown AFC (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| Newtown AFC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Xứ Wales mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 7 | 6 | 1 | 0 | 17 | 3 | 14 | 19 | T T T T T T |
| 2 | Barry Town United | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 8 | 9 | 18 | T T T T T B |
| 3 | Connahs Quay Nomads FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T T T H |
| 4 | Caernarfon | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 9 | 9 | 15 | B T T T B T |
| 5 | Llandudno | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 7 | 8 | 15 | T T B T B T |
| 6 | Pen-y-Bont FC | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 15 | T T T H H T |
| 7 | UWIC Inter Cardiff | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 9 | 9 | 13 | T B B T T H |
| 8 | Airbus UK Broughton | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 9 | 4 | 12 | B T B B T T |
| 9 | Colwyn Bay | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 10 | H B T B T B |
| 10 | Cambrian Clydach | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 9 | H T T B H H |
| 11 | Briton Ferry Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 12 | -7 | 7 | H B T B B B |
| 12 | Haverfordwest County | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 4 | B B B B T H |
| 13 | Ammanford | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 16 | -12 | 2 | H B B H B B |
| 14 | Trefelin | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 18 | -15 | 2 | B B B H B H |
| 15 | Flint Town | 7 | 0 | 1 | 6 | 6 | 14 | -8 | 1 | B B B H B B |
| 16 | Holywell | 7 | 0 | 1 | 6 | 10 | 27 | -17 | 1 | B B B B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Xứ Wales