Phong độ Yadah FC gần đây, KQ Yadah FC mới nhất

Phong độ Yadah FC gần đây

  • 23/11/2025
    Simba Bhora
    Yadah FC
    1 - 0
    L
  • 08/11/2025
    Yadah FC
    Dynamos FC
    0 - 0
    D
  • 01/11/2025
    Herentals FC
    Yadah FC
    0 - 1
    W
  • 18/10/2025
    Yadah FC
    ZPC Kariba
    1 - 1
    D
  • 04/10/2025
    FC Platinum
    Yadah FC
    0 - 0
    D
  • 27/09/2025
    Yadah FC
    Telone FC
    1 - 0
    L
  • 13/09/2025
    Yadah FC
    Bikita Minerals FC
    0 - 0
    L
  • 31/08/2025
    Highlanders
    Yadah FC
    1 - 0
    D
  • 22/08/2025
    Yadah FC
    Ngezi Platinum
    2 - 1
    L
  • 17/08/2025
    Capps linked
    Yadah FC
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ Yadah FC gần đây, KQ Yadah FC mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 4 4

Thống kê phong độ Yadah FC gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Zimbabwe 10 2 4 4

Phong độ Yadah FC gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Yadah FC mới nhất ở giải VĐQG Zimbabwe

  • 23/11/2025
    Simba Bhora
    Yadah FC
    1 - 0
    L
  • 08/11/2025
    Yadah FC
    Dynamos FC
    0 - 0
    D
  • 01/11/2025
    Herentals FC
    Yadah FC
    0 - 1
    W
  • 18/10/2025
    Yadah FC
    ZPC Kariba
    1 - 1
    D
  • 04/10/2025
    FC Platinum
    Yadah FC
    0 - 0
    D
  • 27/09/2025
    Yadah FC
    Telone FC
    1 - 0
    L
  • 13/09/2025
    Yadah FC
    Bikita Minerals FC
    0 - 0
    L
  • 31/08/2025
    Highlanders
    Yadah FC
    1 - 0
    D
  • 22/08/2025
    Yadah FC
    Ngezi Platinum
    2 - 1
    L
  • 17/08/2025
    Capps linked
    Yadah FC
    0 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Yadah FC gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Yadah FC (sân nhà) 6 2 0 0
Yadah FC (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Yadah FC thắng
Bại: là số trận Yadah FC thua

BXH VĐQG Zimbabwe mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Scottland FC 28 16 10 2 42 10 32 58 B T H H T H
2 Hardrock 28 17 6 5 50 19 31 57 B T T T T T
3 Ngezi Platinum 28 12 12 4 33 23 10 48 T H B T T H
4 Herentals FC 28 14 6 8 31 25 6 48 B T T T B T
5 Dynamos FC 28 11 14 3 38 21 17 47 H T H H B H
6 Capps linked 28 11 11 6 33 25 8 44 T B B T H H
7 Highlanders 28 9 15 4 26 20 6 42 T B B H T H
8 MWOS 28 9 12 7 27 21 6 39 T H T H T H
9 Chicken Inn 28 10 8 10 21 23 -2 38 T T B H T H
10 FC Platinum 28 7 15 6 18 20 -2 36 T B B H T H
11 Simba Bhora 28 8 11 9 28 28 0 35 H H B H B H
12 Bulawayo Chiefs 28 7 10 11 24 31 -7 31 B B T T H B
13 ZPC Kariba 28 5 14 9 17 25 -8 29 T T B H B H
14 Hunters (ZWE) 28 4 14 10 20 33 -13 26 B T B H B H
15 Agama 28 6 7 15 17 35 -18 25 B B T B B T
16 Triangle FC 28 4 8 16 18 33 -15 20 T H B H T H
17 Tron 28 4 8 16 18 40 -22 20 B B T B B B
18 Manica Diamond 28 4 7 17 14 43 -29 19 B B T B B B

Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Zimbabwe
" "