Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Bacau vs ACS Dumbravita, 15h00 ngày 06/9
Kết quả FC Bacau vs ACS Dumbravita
Đối đầu FC Bacau vs ACS Dumbravita
Phong độ FC Bacau gần đây
Phong độ ACS Dumbravita gần đây
Hạng 2 Romania 2026-2027: FC Bacau vs ACS Dumbravita
-
Giải đấu: Hạng 2 RomaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 15:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Bacau vs ACS Dumbravita trước đây
-
02/05/2026FC Bacau1 - 0ACS Dumbravita0 - 0W
-
22/11/2025FC Bacau1 - 0ACS Dumbravita1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Bacau vs ACS Dumbravita
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Bacau vs ACS Dumbravita: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Bacau vs ACS Dumbravita: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Romania | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Bacau vs ACS Dumbravita: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Bacau (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| FC Bacau (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Bacau thắng
Bại: là số trận FC Bacau thua
Thắng: là số trận FC Bacau thắng
Bại: là số trận FC Bacau thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Romania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Bacau và ACS Dumbravita trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Romania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 16 | T T T T H T |
| 2 | Scolar Resita | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 15 | T T T B T T |
| 3 | FC Timisoara | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 13 | T H T T T |
| 4 | Gloria Popesti-Leordeni | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 8 | 5 | 12 | H T H T H T |
| 5 | FC Gloria Bistrita | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 12 | T T B B T T |
| 6 | Concordia Chiajna | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 7 | Afumati | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | T B B H T T |
| 8 | Chindia Targoviste | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 9 | B T T B T B |
| 9 | FC Bacau | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 8 | T B T H H |
| 10 | Cetate Suceava | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T T B H H |
| 11 | CSM Ramnicu Valcea | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | H T B H T B |
| 12 | AFC Metalul Buzau | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 | H T T B B H |
| 13 | Metaloglobus | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 14 | FCM Targu Mures | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | B B H T B T |
| 15 | FC Bihor Oradea | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | H B H H T B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H B H T H |
| 17 | Lindab Stefanesti | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 6 | B T B T B B |
| 18 | FC Unirea 2004 Slobozia | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 4 | H B B B B T |
| 19 | ACS Dumbravita | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | H B H H B |
| 20 | CS Dinamo Bucuresti | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 18 | -14 | 3 | B B B T B B |
| 21 | CSM Satu Mare | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 6 | -5 | 2 | H B B H B |
| 22 | CSA Steaua Bucuresti | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 2 | B B B H B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
