Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về ACS Viitorul Selimbar vs AFC Metalul Buzau, 15h00 ngày 05/9
Kết quả ACS Viitorul Selimbar vs AFC Metalul Buzau
Đối đầu ACS Viitorul Selimbar vs AFC Metalul Buzau
Phong độ ACS Viitorul Selimbar gần đây
Phong độ AFC Metalul Buzau gần đây
Hạng 2 Romania 2026-2027: ACS Viitorul Selimbar vs AFC Metalul Buzau
-
Giải đấu: Hạng 2 RomaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 15:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu ACS Viitorul Selimbar vs AFC Metalul Buzau trước đây
-
13/09/2025AFC Metalul Buzau1 - 0ACS Viitorul Selimbar1 - 0L
-
03/11/2024AFC Metalul Buzau2 - 0ACS Viitorul Selimbar2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu ACS Viitorul Selimbar vs AFC Metalul Buzau
- Thống kê lịch sử đối đầu ACS Viitorul Selimbar vs AFC Metalul Buzau: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ACS Viitorul Selimbar vs AFC Metalul Buzau: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Romania | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ACS Viitorul Selimbar vs AFC Metalul Buzau: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| ACS Viitorul Selimbar (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ACS Viitorul Selimbar (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận ACS Viitorul Selimbar thắng
Bại: là số trận ACS Viitorul Selimbar thua
Thắng: là số trận ACS Viitorul Selimbar thắng
Bại: là số trận ACS Viitorul Selimbar thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Romania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội ACS Viitorul Selimbar và AFC Metalul Buzau trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Romania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 16 | T T T T H T |
| 2 | FC Timisoara | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 13 | T H T T T |
| 3 | Concordia Chiajna | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 8 | 3 | 12 | T T T B T |
| 4 | Scolar Resita | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | T T T B T |
| 5 | Chindia Targoviste | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 9 | B T T B T B |
| 6 | Gloria Popesti-Leordeni | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 6 | 4 | 9 | H T H T H |
| 7 | FC Gloria Bistrita | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T B B T |
| 8 | FC Bacau | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 8 | T B T H H |
| 9 | CSM Ramnicu Valcea | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T B H T |
| 10 | Cetate Suceava | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | B T T B H |
| 11 | Metaloglobus | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | H B T T B |
| 12 | AFC Metalul Buzau | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 7 | H T T B B |
| 13 | Afumati | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 7 | T B B H T |
| 14 | FC Bihor Oradea | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | H B H H T |
| 15 | Lindab Stefanesti | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 6 | B T B T B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 5 | B H B H T |
| 17 | FCM Targu Mures | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | B B H T B |
| 18 | ACS Dumbravita | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | H B H H B |
| 19 | CS Dinamo Bucuresti | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 3 | B B B T B |
| 20 | CSM Satu Mare | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 6 | -5 | 2 | H B B H B |
| 21 | CSA Steaua Bucuresti | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 | B B B H B |
| 22 | FC Unirea 2004 Slobozia | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 9 | -6 | 1 | H B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
