Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CSM Slatina vs Chindia Targoviste, 21h30 ngày 04/9
Kết quả CSM Slatina vs Chindia Targoviste
Đối đầu CSM Slatina vs Chindia Targoviste
Phong độ CSM Slatina gần đây
Phong độ Chindia Targoviste gần đây
Hạng 2 Romania 2026-2027: CSM Slatina vs Chindia Targoviste
-
Giải đấu: Hạng 2 RomaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/9/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CSM Slatina vs Chindia Targoviste trước đây
-
01/11/2025CSM Slatina1 - 1Chindia Targoviste0 - 1D
-
10/05/2025Chindia Targoviste1 - 1CSM Slatina1 - 1D
-
22/02/2025CSM Slatina0 - 0Chindia Targoviste0 - 0D
-
11/05/2024Chindia Targoviste3 - 0CSM Slatina3 - 0L
-
12/08/2023CSM Slatina0 - 0Chindia Targoviste0 - 0D
-
17/02/2024Chindia Targoviste1 - 0CSM Slatina0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu CSM Slatina vs Chindia Targoviste
- Thống kê lịch sử đối đầu CSM Slatina vs Chindia Targoviste: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CSM Slatina vs Chindia Targoviste: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Romania | 5 | 0 | 4 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CSM Slatina vs Chindia Targoviste: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CSM Slatina (sân nhà) | 3 | 0 | 3 | 0 |
| CSM Slatina (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CSM Slatina thắng
Bại: là số trận CSM Slatina thua
Thắng: là số trận CSM Slatina thắng
Bại: là số trận CSM Slatina thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Romania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CSM Slatina và Chindia Targoviste trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Romania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Timisoara | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 13 | T H T T T |
| 2 | CSM Slatina | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 13 | T T T T H |
| 3 | Concordia Chiajna | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 8 | 3 | 12 | T T T B T |
| 4 | Scolar Resita | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | T T T B T |
| 5 | Chindia Targoviste | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 9 | B T T B T |
| 6 | Gloria Popesti-Leordeni | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 6 | 4 | 9 | H T H T H |
| 7 | FC Gloria Bistrita | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T B B T |
| 8 | FC Bacau | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 8 | T B T H H |
| 9 | CSM Ramnicu Valcea | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T B H T |
| 10 | Cetate Suceava | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | B T T B H |
| 11 | Metaloglobus | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | H B T T B |
| 12 | AFC Metalul Buzau | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 7 | H T T B B |
| 13 | Afumati | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 7 | T B B H T |
| 14 | FC Bihor Oradea | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | H B H H T |
| 15 | Lindab Stefanesti | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 6 | B T B T B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 5 | B H B H T |
| 17 | FCM Targu Mures | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | B B H T B |
| 18 | ACS Dumbravita | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | H B H H B |
| 19 | CS Dinamo Bucuresti | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 3 | B B B T B |
| 20 | CSM Satu Mare | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 6 | -5 | 2 | H B B H B |
| 21 | CSA Steaua Bucuresti | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 | B B B H B |
| 22 | FC Unirea 2004 Slobozia | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 9 | -6 | 1 | H B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
