Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CFR Cluj vs Farul Constanta, 00h30 ngày 05/9
Kết quả CFR Cluj vs Farul Constanta
Nhận định, Soi kèo CFR Cluj vs Farul Constanta 0h30 ngày 05/09: Không thể trụ vững
Đối đầu CFR Cluj vs Farul Constanta
Phong độ CFR Cluj gần đây
Phong độ Farul Constanta gần đây
VĐQG Romania 2026-2027: CFR Cluj vs Farul Constanta
-
Giải đấu: VĐQG RomaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CFR Cluj vs Farul Constanta trước đây
-
01/03/2026Farul Constanta1 - 2CFR Cluj0 - 2W
-
26/10/2025CFR Cluj0 - 2Farul Constanta0 - 2L
-
28/01/2025CFR Cluj3 - 1Farul Constanta2 - 0W
-
01/09/2024Farul Constanta0 - 3CFR Cluj0 - 1W
-
19/05/2024CFR Cluj5 - 1Farul Constanta4 - 0W
-
20/04/2024Farul Constanta5 - 1CFR Cluj2 - 0L
-
03/03/2024Farul Constanta1 - 1CFR Cluj0 - 0D
-
31/10/2023CFR Cluj3 - 1Farul Constanta1 - 1W
-
29/05/2023CFR Cluj1 - 2Farul Constanta1 - 1L
-
25/04/2025CFR Cluj4 - 1Farul Constanta3 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu CFR Cluj vs Farul Constanta
- Thống kê lịch sử đối đầu CFR Cluj vs Farul Constanta: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CFR Cluj vs Farul Constanta: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Romania | 9 | 5 | 1 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Romania | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CFR Cluj vs Farul Constanta: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CFR Cluj (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 2 |
| CFR Cluj (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CFR Cluj thắng
Bại: là số trận CFR Cluj thua
Thắng: là số trận CFR Cluj thắng
Bại: là số trận CFR Cluj thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Romania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CFR Cluj và Farul Constanta trên Bảng xếp hạng của VĐQG Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Romania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 5 | 9 | 14 | T H T T T H |
| 2 | Rapid Bucuresti | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 4 | 4 | 12 | H T H B T H |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 7 | 4 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 12 | B B T T B T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 9 | 5 | 11 | B T B H T H |
| 5 | FC Steaua Bucuresti | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 11 | T H H T B B |
| 6 | Farul Constanta | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 10 | T H T H H H |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 10 | T H H H H T |
| 8 | FC Otelul Galati | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 8 | 1 | 10 | H H B H T H |
| 9 | Corvinul Hunedoara | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | B H H T H H |
| 10 | Arges | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 10 | T T T H B B |
| 11 | CFR Cluj | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 | 9 | B T B B T T |
| 12 | Universitaea Cluj | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 9 | T B T T B B |
| 13 | FC Botosani | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | H B H B T H |
| 14 | UTA Arad | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 10 | -4 | 6 | H B H B H T |
| 15 | FC Voluntari | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 18 | -11 | 5 | B T B B B H |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 13 | -9 | 1 | B B B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
