Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dinamo Bucuresti vs FCSB, 00h30 ngày 06/9
Kết quả Dinamo Bucuresti vs FCSB
Đối đầu Dinamo Bucuresti vs FCSB
Phong độ Dinamo Bucuresti gần đây
Phong độ FCSB gần đây
VĐQG Romania 2026-2027: Dinamo Bucuresti vs FCSB
-
Giải đấu: VĐQG RomaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Dinamo Bucuresti vs FCSB trước đây
-
30/05/2026Dinamo Bucuresti1 - 1FCSB0 - 1D
-
07/12/2025FCSB0 - 0Dinamo Bucuresti0 - 0D
-
03/08/2025Dinamo Bucuresti4 - 3FCSB2 - 1W
-
06/05/2025FCSB3 - 1Dinamo Bucuresti3 - 0L
-
31/03/2025Dinamo Bucuresti1 - 2FCSB1 - 1L
-
24/02/2025FCSB2 - 1Dinamo Bucuresti1 - 1L
-
21/10/2024Dinamo Bucuresti0 - 2FCSB0 - 1L
-
27/11/2023Dinamo Bucuresti0 - 1FCSB0 - 0L
-
23/07/2023FCSB2 - 1Dinamo Bucuresti2 - 0L
-
31/10/2024Dinamo Bucuresti0 - 4FCSB0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Dinamo Bucuresti vs FCSB
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Bucuresti vs FCSB: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Bucuresti vs FCSB: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Romania | 9 | 1 | 2 | 6 |
| Cúp Quốc Gia Romania | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Bucuresti vs FCSB: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Bucuresti (sân nhà) | 6 | 1 | 1 | 4 |
| Dinamo Bucuresti (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dinamo Bucuresti thắng
Bại: là số trận Dinamo Bucuresti thua
Thắng: là số trận Dinamo Bucuresti thắng
Bại: là số trận Dinamo Bucuresti thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Romania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dinamo Bucuresti và FCSB trên Bảng xếp hạng của VĐQG Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Romania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 5 | 9 | 14 | T H T T T H |
| 2 | Rapid Bucuresti | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 4 | 4 | 12 | H T H B T H |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 7 | 4 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 12 | B B T T B T |
| 4 | FC Steaua Bucuresti | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 11 | T H H T B B |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | CS Universitatea Craiova | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 9 | 5 | 11 | B T B H T H |
| 7 | FC Otelul Galati | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 8 | 1 | 10 | H H B H T H |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | B H H T H H |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 10 | T T T H B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 9 | T B T T B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 18 | -11 | 5 | B T B B B H |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
