Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 21h30 ngày 05/9
Kết quả UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Đối đầu UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Phong độ UTA Arad gần đây
Phong độ FK Csikszereda Miercurea Ciuc gần đây
VĐQG Romania 2026-2027: UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc
-
Giải đấu: VĐQG RomaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc trước đây
-
08/05/2026UTA Arad1 - 0FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0W
-
07/02/2026FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0UTA Arad2 - 0L
-
27/09/2025UTA Arad0 - 0FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0D
-
30/11/2020FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2UTA Arad0 - 2W
-
24/02/2020FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 6UTA Arad0 - 3W
-
17/08/2019UTA Arad3 - 0FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc
- Thống kê lịch sử đối đầu UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Romania | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Romania | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hạng 2 Romania | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu UTA Arad vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| UTA Arad (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| UTA Arad (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận UTA Arad thắng
Bại: là số trận UTA Arad thua
Thắng: là số trận UTA Arad thắng
Bại: là số trận UTA Arad thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Romania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội UTA Arad và FK Csikszereda Miercurea Ciuc trên Bảng xếp hạng của VĐQG Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Romania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 5 | 9 | 14 | T H T T T H |
| 2 | Rapid Bucuresti | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 4 | 4 | 12 | H T H B T H |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 7 | 4 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 12 | B B T T B T |
| 4 | FC Steaua Bucuresti | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 11 | T H H T B B |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | CS Universitatea Craiova | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 9 | 5 | 11 | B T B H T H |
| 7 | FC Otelul Galati | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 8 | 1 | 10 | H H B H T H |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | B H H T H H |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 5 | -1 | 10 | T T T H B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 9 | T B T T B B |
| 14 | UTA Arad | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 10 | -4 | 6 | H B H B H T |
| 15 | FC Voluntari | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 18 | -11 | 5 | B T B B B H |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 13 | -9 | 1 | B B B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
