Kết quả Hearts Nữ vs Glasgow Rangers Nữ, 22h10 ngày 30/08
Kết quả Hearts Nữ vs Glasgow Rangers Nữ
Đối đầu Hearts Nữ vs Glasgow Rangers Nữ
Phong độ Hearts Nữ gần đây
Phong độ Glasgow Rangers Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
0.98O 2.75
0.82U 2.75
0.781
2.37X
3.202
2.62Hiệp 1+0
0.79-0
0.97O 1
0.61U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hearts Nữ vs Glasgow Rangers Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Nữ Scotland 2026-2027 » vòng 3
-
Hearts Nữ vs Glasgow Rangers Nữ: Diễn biến chính
-
26'0-0
-
30'0-1
Berry L. (Assist:Katie Wilkinson)(Assists:Katie Wilkinson) -
36'0-2
Bailley Collins -
50'0-3
Berry L. -
73'0-3
- BXH Nữ Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Hearts Nữ vs Glasgow Rangers Nữ: Số liệu thống kê
-
Hearts NữGlasgow Rangers Nữ
-
3Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút0
-
-
11Sút Phạt11
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
520Số đường chuyền439
-
-
83%Chuyền chính xác80%
-
-
11Phạm lỗi8
-
-
0Việt vị2
-
-
1Cứu thua2
-
-
26Ném biên25
-
-
101Pha tấn công80
-
-
39Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Nữ Scotland 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 1 | 16 | 12 | T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 | 12 | T T T T |
| 3 | Hearts (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 18 | 3 | 15 | 9 | T T B T |
| 4 | Glasgow City (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 7 | B T T H |
| 5 | Hibernian (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 7 | T T B H |
| 6 | Partick Thistle (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 | H B T B |
| 7 | Spartans (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 16 | -12 | 4 | H B B T |
| 8 | Motherwell (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 16 | -13 | 3 | B B T B |
| 9 | Aberdeen (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B |
| 10 | Montrose LFC (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 17 | -15 | 0 | B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

