Kết quả Montrose LFC Nữ vs Hearts Nữ, 19h00 ngày 06/09
Kết quả Montrose LFC Nữ vs Hearts Nữ
Đối đầu Montrose LFC Nữ vs Hearts Nữ
Phong độ Montrose LFC Nữ gần đây
Phong độ Hearts Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.75
1.00-2.75
0.80O 4.25
1.00U 4.25
0.801
29.00X
13.002
1.05Hiệp 1+1.25
0.95-1.25
0.85O 1.75
0.80U 1.75
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Montrose LFC Nữ vs Hearts Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Nữ Scotland 2026-2027 » vòng 4
-
Montrose LFC Nữ vs Hearts Nữ: Diễn biến chính
-
4'0-1
Carly Johns -
41'0-2
Rennie E. (Assist:Ellen Dolan)(Assists:Ellen Dolan) -
45'0-2
-
54'0-3
Jardine K. (Assist:Carly Johns)(Assists:Carly Johns) -
62'0-4Brown L.(OW)
-
63'0-5
Mariana Speckmaier -
75'0-6
Mariana Speckmaier -
90'0-7
Ava Crawford
- BXH Nữ Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Montrose LFC Nữ vs Hearts Nữ: Số liệu thống kê
-
Montrose LFC NữHearts Nữ
-
3Phạt góc14
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
0Tổng cú sút7
-
-
0Sút trúng cầu môn7
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
7Phạm lỗi5
-
-
0Việt vị1
-
-
9Cứu thua3
-
BXH Nữ Scotland 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 1 | 16 | 12 | T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 | 12 | T T T T |
| 3 | Hearts (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 18 | 3 | 15 | 9 | T T B T |
| 4 | Glasgow City (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 7 | B T T H |
| 5 | Hibernian (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 7 | T T B H |
| 6 | Partick Thistle (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 | H B T B |
| 7 | Spartans (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 16 | -12 | 4 | H B B T |
| 8 | Motherwell (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 16 | -13 | 3 | B B T B |
| 9 | Aberdeen (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B |
| 10 | Montrose LFC (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 17 | -15 | 0 | B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

