Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Spartans Nữ vs Aberdeen Nữ, 19h00 ngày 06/9
Kết quả Spartans Nữ vs Aberdeen Nữ
Đối đầu Spartans Nữ vs Aberdeen Nữ
Phong độ Spartans Nữ gần đây
Phong độ Aberdeen Nữ gần đây
Nữ Scotland 2026-2027: Spartans Nữ vs Aberdeen Nữ
-
Giải đấu: Nữ ScotlandMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Spartans Nữ vs Aberdeen Nữ trước đây
-
09/08/2026Aberdeen (W)0 - 2Spartans (W)0 - 1W
-
01/05/2025Spartans (W)1 - 1Aberdeen (W)0 - 1D
-
13/04/2025Aberdeen (W)2 - 4Spartans (W)1 - 2W
-
02/03/2025Aberdeen (W)1 - 0Spartans (W)1 - 0L
-
22/09/2024Spartans (W)3 - 1Aberdeen (W)2 - 0W
-
19/05/2024Spartans (W)2 - 1Aberdeen (W)0 - 1W
-
17/03/2024Aberdeen (W)2 - 0Spartans (W)1 - 0L
-
19/11/2023Aberdeen (W)2 - 1Spartans (W)2 - 0L
-
03/09/2023Spartans (W)0 - 3Aberdeen (W)0 - 2L
-
04/02/2024Spartans (W)2 - 1Aberdeen (W)0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Spartans Nữ vs Aberdeen Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Spartans Nữ vs Aberdeen Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Spartans Nữ vs Aberdeen Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Scotland SWPL Cup Women | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Nữ Scotland | 8 | 3 | 1 | 4 |
| Sco WC | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Spartans Nữ vs Aberdeen Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Spartans Nữ (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Spartans Nữ (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Spartans Nữ thắng
Bại: là số trận Spartans Nữ thua
Thắng: là số trận Spartans Nữ thắng
Bại: là số trận Spartans Nữ thua
BXH Vòng Bảng Nữ Scotland mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Spartans Nữ và Aberdeen Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Scotland mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nữ Scotland 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 9 | T T T |
| 2 | Celtic (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 3 | Glasgow City (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 7 | B T T H |
| 4 | Hibernian (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 7 | T T B H |
| 5 | Hearts (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 6 | T T B |
| 6 | Partick Thistle (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | H B T |
| 7 | Motherwell (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 13 | -10 | 3 | B B T |
| 8 | Spartans (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 15 | -14 | 1 | H B B |
| 9 | Montrose LFC (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B |
| 10 | Aberdeen (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | -12 | 0 | B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
