Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Motherwell Nữ vs Glasgow Rangers Nữ, 22h00 ngày 06/9

Nữ Scotland 2026-2027: Motherwell Nữ vs Glasgow Rangers Nữ

Lịch sử đối đầu Motherwell Nữ vs Glasgow Rangers Nữ trước đây

  • 23/11/2025
    Motherwell (W)
    0 - 3
    Glasgow Rangers (W)
    0 - 1
    L
  • 31/08/2025
    Glasgow Rangers (W)
    2 - 1
    Motherwell (W)
    1 - 0
    L
  • 05/05/2025
    Glasgow Rangers (W)
    6 - 0
    Motherwell (W)
    1 - 0
    L
  • 16/03/2025
    Motherwell (W)
    0 - 8
    Glasgow Rangers (W)
    0 - 4
    L
  • 12/12/2024
    Motherwell (W)
    0 - 1
    Glasgow Rangers (W)
    0 - 1
    L
  • 06/10/2024
    Glasgow Rangers (W)
    2 - 0
    Motherwell (W)
    0 - 0
    L
  • 10/12/2023
    Motherwell (W)
    0 - 5
    Glasgow Rangers (W)
    0 - 3
    L
  • 14/09/2023
    Glasgow Rangers (W)
    4 - 1
    Motherwell (W)
    1 - 0
    L
  • 10/11/2024
    Motherwell (W)
    1 - 8
    Glasgow Rangers (W)
    1 - 5
    L
  • 22/04/2023
    Glasgow Rangers (W)
    2 - 0
    Motherwell (W)
    1 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Motherwell Nữ vs Glasgow Rangers Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Motherwell Nữ vs Glasgow Rangers Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 0 0 10

- Thống kê lịch sử đối đầu Motherwell Nữ vs Glasgow Rangers Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Nữ Scotland 8 0 0 8
Sco WC 2 0 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Motherwell Nữ vs Glasgow Rangers Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Motherwell Nữ (sân nhà) 5 0 0 5
Motherwell Nữ (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận Motherwell Nữ thắng
Bại: là số trận Motherwell Nữ thua

BXH Vòng Bảng Nữ Scotland mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Motherwell NữGlasgow Rangers Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Scotland mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Nữ Scotland 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Celtic (W) 4 4 0 0 10 3 7 12 T T T T
2 Hearts (W) 4 3 0 1 18 3 15 9 T T B T
3 Glasgow Rangers (W) 3 3 0 0 14 1 13 9 T T T
4 Glasgow City (W) 4 2 1 1 13 4 9 7 B T T H
5 Hibernian (W) 4 2 1 1 12 5 7 7 T T B H
6 Partick Thistle (W) 4 1 1 2 7 7 0 4 H B T B
7 Spartans (W) 4 1 1 2 4 16 -12 4 H B B T
8 Motherwell (W) 3 1 0 2 3 13 -10 3 B B T
9 Aberdeen (W) 4 0 0 4 1 15 -14 0 B B B B
10 Montrose LFC (W) 4 0 0 4 2 17 -15 0 B B B B

Cập nhật:
" "