Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Peterhead vs Montrose, 21h00 ngày 05/9
Kết quả Peterhead vs Montrose
Đối đầu Peterhead vs Montrose
Phong độ Peterhead gần đây
Phong độ Montrose gần đây
Hạng nhất Scotland 2026-2027: Peterhead vs Montrose
-
Giải đấu: Hạng nhất ScotlandMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Peterhead vs Montrose trước đây
-
21/03/2026Peterhead1 - 1Montrose0 - 1D
-
11/02/2026Montrose1 - 1Peterhead1 - 0D
-
15/11/2025Peterhead1 - 1Montrose0 - 0D
-
30/08/2025Montrose2 - 1Peterhead2 - 1L
-
15/04/2023Montrose2 - 1Peterhead1 - 0L
-
02/01/2023Peterhead0 - 0Montrose0 - 0D
-
05/11/2022Montrose3 - 0Peterhead0 - 0L
-
03/09/2022Peterhead0 - 2Montrose0 - 1L
-
12/03/2022Peterhead0 - 1Montrose0 - 0L
-
30/11/2024Peterhead2 - 3Montrose1 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Peterhead vs Montrose
- Thống kê lịch sử đối đầu Peterhead vs Montrose: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 4 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Peterhead vs Montrose: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Scotland | 9 | 0 | 4 | 5 |
| Cúp FA Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Peterhead vs Montrose: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Peterhead (sân nhà) | 6 | 0 | 3 | 3 |
| Peterhead (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Peterhead thắng
Bại: là số trận Peterhead thua
Thắng: là số trận Peterhead thắng
Bại: là số trận Peterhead thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Scotland mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Peterhead và Montrose trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Scotland mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Scotland 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamilton Academical | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 0 | 11 | 13 | T T T H T |
| 2 | Ross County | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 12 | T T T T |
| 3 | Alloa Athletic | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 2 | 4 | 8 | H B T T H |
| 4 | East Kilbride | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 | T H T B B |
| 5 | Peterhead | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T T B H |
| 6 | East Fife | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | H T B H H |
| 7 | Montrose | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 6 | B B B T T |
| 8 | Cove Rangers | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | H B B T B |
| 9 | Airdrie United | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8 | -6 | 3 | H H B B H |
| 10 | Queen of South | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
