Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SK Motorlet Praha vs Aritma Praha, 15h15 ngày 05/9
Kết quả SK Motorlet Praha vs Aritma Praha
Đối đầu SK Motorlet Praha vs Aritma Praha
Phong độ SK Motorlet Praha gần đây
Phong độ Aritma Praha gần đây
hạng nhất Séc 2026-2027: SK Motorlet Praha vs Aritma Praha
-
Giải đấu: hạng nhất SécMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 15:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu SK Motorlet Praha vs Aritma Praha trước đây
-
21/03/2026Aritma Praha1 - 1SK Motorlet Praha1 - 0D
-
23/08/2025SK Motorlet Praha1 - 1Aritma Praha0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu SK Motorlet Praha vs Aritma Praha
- Thống kê lịch sử đối đầu SK Motorlet Praha vs Aritma Praha: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SK Motorlet Praha vs Aritma Praha: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| hạng nhất Séc | 2 | 0 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SK Motorlet Praha vs Aritma Praha: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SK Motorlet Praha (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| SK Motorlet Praha (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận SK Motorlet Praha thắng
Bại: là số trận SK Motorlet Praha thua
Thắng: là số trận SK Motorlet Praha thắng
Bại: là số trận SK Motorlet Praha thua
BXH Vòng Bảng hạng nhất Séc mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SK Motorlet Praha và Aritma Praha trên Bảng xếp hạng của hạng nhất Séc mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH hạng nhất Séc 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mlada Boleslav B | 4 | 3 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 9 | T T B T |
| 2 | Teplice B | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 3 | 9 | B T T T |
| 3 | Jablonec B | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 2 | 8 | 8 | T H T H |
| 4 | SK Zapy | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 7 | T T H |
| 5 | Pardubice B | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 6 | B T T |
| 6 | Banik Most-Sous | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 6 | T B T |
| 7 | SK Slovan Varnsdorf | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | T B T |
| 8 | Hradec Kralove B | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | T H H B |
| 9 | Chrudim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 | B T H B |
| 10 | Spolana Neratovice | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 10 | -6 | 4 | B H T B |
| 11 | Slovan Liberec II | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 3 | T B |
| 12 | FK Horni Redice | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 3 | B B T |
| 13 | Benatky Nad Jizerou | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | B H H |
| 14 | Sokol Brozany | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | -3 | 2 | H B H |
| 15 | FC Zenit Caslav | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | -8 | 1 | H B B |
| 16 | Velke Hamry | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 13 | -12 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
