Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Teplice B vs Pardubice B, 16h00 ngày 06/9
Kết quả Teplice B vs Pardubice B
Đối đầu Teplice B vs Pardubice B
Phong độ Teplice B gần đây
Phong độ Pardubice B gần đây
hạng nhất Séc 2026-2027: Teplice B vs Pardubice B
-
Giải đấu: hạng nhất SécMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Teplice B vs Pardubice B trước đây
-
29/03/2026Teplice B2 - 1Pardubice B1 - 0W
-
31/08/2025Pardubice B2 - 3Teplice B0 - 2W
-
07/05/2025Teplice B0 - 0Pardubice B0 - 0D
-
23/10/2024Pardubice B2 - 3Teplice B1 - 2W
-
27/04/2024Pardubice B3 - 1Teplice B2 - 1L
-
30/09/2023Teplice B1 - 3Pardubice B0 - 1L
-
07/04/2023Teplice B0 - 4Pardubice B0 - 2L
-
11/09/2022Pardubice B1 - 3Teplice B1 - 1W
-
01/06/2022Pardubice B1 - 1Teplice B1 - 0D
-
28/09/2021Teplice B3 - 1Pardubice B1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Teplice B vs Pardubice B
- Thống kê lịch sử đối đầu Teplice B vs Pardubice B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Teplice B vs Pardubice B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| hạng nhất Séc | 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Teplice B vs Pardubice B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Teplice B (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Teplice B (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Teplice B thắng
Bại: là số trận Teplice B thua
Thắng: là số trận Teplice B thắng
Bại: là số trận Teplice B thua
BXH Vòng Bảng hạng nhất Séc mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Teplice B và Pardubice B trên Bảng xếp hạng của hạng nhất Séc mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH hạng nhất Séc 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Zapy | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 10 | T T H T |
| 2 | Mlada Boleslav B | 5 | 3 | 0 | 2 | 18 | 6 | 12 | 9 | T T B T B |
| 3 | Teplice B | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 3 | 9 | B T T T |
| 4 | Jablonec B | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 2 | 8 | 8 | T H T H |
| 5 | Pardubice B | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 6 | B T T |
| 6 | Banik Most-Sous | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 4 | 6 | T B T B |
| 7 | SK Slovan Varnsdorf | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | T B T |
| 8 | FK Horni Redice | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 6 | B B T T |
| 9 | Hradec Kralove B | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | T H H B |
| 10 | Chrudim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 | B T H B |
| 11 | Spolana Neratovice | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 10 | -6 | 4 | B H T B |
| 12 | Slovan Liberec II | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 3 | T B |
| 13 | Benatky Nad Jizerou | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | B H H |
| 14 | Sokol Brozany | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | -3 | 2 | H B H |
| 15 | FC Zenit Caslav | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | -8 | 1 | H B B |
| 16 | Velke Hamry | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 13 | -12 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
