Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SK Slovan Varnsdorf vs Velke Hamry, 22h00 ngày 06/9
Kết quả SK Slovan Varnsdorf vs Velke Hamry
Đối đầu SK Slovan Varnsdorf vs Velke Hamry
Phong độ SK Slovan Varnsdorf gần đây
Phong độ Velke Hamry gần đây
hạng nhất Séc 2026-2027: SK Slovan Varnsdorf vs Velke Hamry
-
Giải đấu: hạng nhất SécMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu SK Slovan Varnsdorf vs Velke Hamry trước đây
-
02/05/2026Velke Hamry0 - 2SK Slovan Varnsdorf0 - 1W
-
05/10/2025SK Slovan Varnsdorf1 - 5Velke Hamry0 - 4L
-
14/08/2019Velke Hamry0 - 4SK Slovan Varnsdorf0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu SK Slovan Varnsdorf vs Velke Hamry
- Thống kê lịch sử đối đầu SK Slovan Varnsdorf vs Velke Hamry: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SK Slovan Varnsdorf vs Velke Hamry: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| hạng nhất Séc | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Séc | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SK Slovan Varnsdorf vs Velke Hamry: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SK Slovan Varnsdorf (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| SK Slovan Varnsdorf (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận SK Slovan Varnsdorf thắng
Bại: là số trận SK Slovan Varnsdorf thua
Thắng: là số trận SK Slovan Varnsdorf thắng
Bại: là số trận SK Slovan Varnsdorf thua
BXH Vòng Bảng hạng nhất Séc mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SK Slovan Varnsdorf và Velke Hamry trên Bảng xếp hạng của hạng nhất Séc mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH hạng nhất Séc 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jablonec B | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 2 | 10 | 11 | T H T H T |
| 2 | SK Zapy | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 10 | T T H T |
| 3 | Teplice B | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 3 | 10 | B T T T H |
| 4 | Mlada Boleslav B | 5 | 3 | 0 | 2 | 18 | 6 | 12 | 9 | T T B T B |
| 5 | Pardubice B | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 3 | 7 | 7 | B T T H |
| 6 | Banik Most-Sous | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 4 | 6 | T B T B |
| 7 | SK Slovan Varnsdorf | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | T B T |
| 8 | Hradec Kralove B | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T H H B H |
| 9 | FK Horni Redice | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 6 | B B T T |
| 10 | Spolana Neratovice | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 10 | -6 | 5 | B H T B H |
| 11 | Chrudim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 | B T H B |
| 12 | Slovan Liberec II | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | T B B |
| 13 | Benatky Nad Jizerou | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | B H H |
| 14 | Sokol Brozany | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | -3 | 2 | H B H |
| 15 | FC Zenit Caslav | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | -8 | 1 | H B B |
| 16 | Velke Hamry | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 13 | -12 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
