Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về OFK Beograd vs IMT Novi Beograd, 01h00 ngày 08/9
Kết quả OFK Beograd vs IMT Novi Beograd
Đối đầu OFK Beograd vs IMT Novi Beograd
Phong độ OFK Beograd gần đây
Phong độ IMT Novi Beograd gần đây
VĐQG Serbia 2026-2027: OFK Beograd vs IMT Novi Beograd
-
Giải đấu: VĐQG SerbiaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu OFK Beograd vs IMT Novi Beograd trước đây
-
22/03/2026OFK Beograd3 - 3IMT Novi Beograd1 - 0D
-
25/10/2025IMT Novi Beograd1 - 1OFK Beograd1 - 1D
-
27/02/2025IMT Novi Beograd1 - 1OFK Beograd0 - 0D
-
28/09/2024OFK Beograd4 - 3IMT Novi Beograd2 - 1W
-
16/02/2022IMT Novi Beograd0 - 2OFK Beograd0 - 0W
-
21/07/2021OFK Beograd3 - 2IMT Novi Beograd2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu OFK Beograd vs IMT Novi Beograd
- Thống kê lịch sử đối đầu OFK Beograd vs IMT Novi Beograd: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu OFK Beograd vs IMT Novi Beograd: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Serbia | 4 | 1 | 3 | 0 |
| Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu OFK Beograd vs IMT Novi Beograd: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| OFK Beograd (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| OFK Beograd (sân khách) | 3 | 1 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận OFK Beograd thắng
Bại: là số trận OFK Beograd thua
Thắng: là số trận OFK Beograd thắng
Bại: là số trận OFK Beograd thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Serbia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội OFK Beograd và IMT Novi Beograd trên Bảng xếp hạng của VĐQG Serbia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Serbia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 2 | 16 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 7 | 10 | 18 | T T B T T T |
| 3 | IMT Novi Beograd | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 4 | 6 | 13 | T T B H B T |
| 4 | Mladost Lucani | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | H H T T B T |
| 5 | Radnik Surdulica | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 6 | Novi Pazar | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 11 | B B T B H T |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 | B T T T H H |
| 8 | Cukaricki Stankom | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 10 | T H T B B B |
| 9 | FK Zeleznicar Pancevo | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | T H H B T B |
| 10 | OFK Beograd | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T H B T B |
| 11 | Macva Sabac | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 8 | B T B T H H |
| 12 | Partizan Belgrade | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B B B T B |
| 13 | Radnicki Nis | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | -4 | 5 | B T H B H B |
| 14 | Zemun | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
