Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Mladost Lucani vs Radnicki Nis, 01h00 ngày 06/9
Kết quả Mladost Lucani vs Radnicki Nis
Đối đầu Mladost Lucani vs Radnicki Nis
Phong độ Mladost Lucani gần đây
Phong độ Radnicki Nis gần đây
VĐQG Serbia 2026-2027: Mladost Lucani vs Radnicki Nis
-
Giải đấu: VĐQG SerbiaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Mladost Lucani vs Radnicki Nis trước đây
-
10/05/2026Radnicki Nis1 - 0Mladost Lucani0 - 0L
-
29/11/2025Mladost Lucani2 - 1Radnicki Nis1 - 0W
-
27/07/2025Radnicki Nis3 - 1Mladost Lucani1 - 0L
-
17/03/2025Mladost Lucani1 - 1Radnicki Nis1 - 0D
-
28/10/2024Radnicki Nis1 - 1Mladost Lucani1 - 0D
-
30/03/2024Radnicki Nis3 - 0Mladost Lucani1 - 0L
-
22/10/2023Mladost Lucani1 - 2Radnicki Nis1 - 0L
-
30/04/2023Radnicki Nis1 - 2Mladost Lucani0 - 0W
-
04/02/2023Radnicki Nis2 - 1Mladost Lucani0 - 1L
-
22/07/2023Radnicki Nis0 - 0Mladost Lucani0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Mladost Lucani vs Radnicki Nis
- Thống kê lịch sử đối đầu Mladost Lucani vs Radnicki Nis: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Mladost Lucani vs Radnicki Nis: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Serbia | 9 | 2 | 2 | 5 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Mladost Lucani vs Radnicki Nis: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Mladost Lucani (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Mladost Lucani (sân khách) | 7 | 1 | 2 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Mladost Lucani thắng
Bại: là số trận Mladost Lucani thua
Thắng: là số trận Mladost Lucani thắng
Bại: là số trận Mladost Lucani thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Serbia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Mladost Lucani và Radnicki Nis trên Bảng xếp hạng của VĐQG Serbia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Serbia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 15 | T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 6 | 9 | 15 | B T T B T T |
| 3 | IMT Novi Beograd | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 4 | 6 | 13 | T T B H B T |
| 4 | Novi Pazar | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 11 | B B T B H T |
| 5 | Cukaricki Stankom | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 10 | T T H T B B |
| 6 | Mladost Lucani | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 6 | 1 | 10 | H H H T T B |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | B B T T T H |
| 8 | FK Zeleznicar Pancevo | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | T H H B T B |
| 9 | OFK Beograd | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T H B T B |
| 10 | Radnik Surdulica | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 8 | H H B T T B |
| 11 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 0 | 7 | H T B B B T |
| 12 | Macva Sabac | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 7 | B B T B T H |
| 13 | Radnicki Nis | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | -3 | 5 | B B T H B H |
| 14 | Zemun | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 14 | -12 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
