Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vojvodina Novi Sad vs Zemun, 02h00 ngày 07/9
Kết quả Vojvodina Novi Sad vs Zemun
Đối đầu Vojvodina Novi Sad vs Zemun
Phong độ Vojvodina Novi Sad gần đây
Phong độ Zemun gần đây
VĐQG Serbia 2026-2027: Vojvodina Novi Sad vs Zemun
-
Giải đấu: VĐQG SerbiaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/9/2026 02:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Vojvodina Novi Sad vs Zemun trước đây
-
24/11/2018Vojvodina Novi Sad0 - 0Zemun0 - 0D
-
28/07/2018Zemun1 - 1Vojvodina Novi Sad0 - 0D
-
18/03/2018Vojvodina Novi Sad0 - 3Zemun0 - 2L
-
14/10/2017Zemun0 - 0Vojvodina Novi Sad0 - 0D
-
01/04/2007Zemun1 - 4Vojvodina Novi Sad0 - 2W
-
28/10/2006Vojvodina Novi Sad2 - 1Zemun0 - 0W
-
08/04/2006Vojvodina Novi Sad2 - 1Zemun0 - 0W
-
22/10/2005Zemun1 - 1Vojvodina Novi Sad0 - 0D
-
09/04/2005Zemun0 - 0Vojvodina Novi Sad0 - 0D
-
18/09/2004Vojvodina Novi Sad1 - 0Zemun0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Vojvodina Novi Sad vs Zemun
- Thống kê lịch sử đối đầu Vojvodina Novi Sad vs Zemun: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 5 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vojvodina Novi Sad vs Zemun: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Serbia | 10 | 4 | 5 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vojvodina Novi Sad vs Zemun: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vojvodina Novi Sad (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Vojvodina Novi Sad (sân khách) | 5 | 1 | 4 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vojvodina Novi Sad thắng
Bại: là số trận Vojvodina Novi Sad thua
Thắng: là số trận Vojvodina Novi Sad thắng
Bại: là số trận Vojvodina Novi Sad thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Serbia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vojvodina Novi Sad và Zemun trên Bảng xếp hạng của VĐQG Serbia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Serbia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 2 | 16 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 6 | 9 | 15 | B T T B T T |
| 3 | IMT Novi Beograd | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 4 | 6 | 13 | T T B H B T |
| 4 | Mladost Lucani | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | H H T T B T |
| 5 | Radnik Surdulica | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 6 | Novi Pazar | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 11 | B B T B H T |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 | B T T T H H |
| 8 | Cukaricki Stankom | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 10 | T H T B B B |
| 9 | FK Zeleznicar Pancevo | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | T H H B T B |
| 10 | OFK Beograd | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | H T H B T B |
| 11 | Macva Sabac | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 8 | B T B T H H |
| 12 | Partizan Belgrade | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B B B T B |
| 13 | Radnicki Nis | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | -4 | 5 | B T H B H B |
| 14 | Zemun | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 14 | -12 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
