Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Michalovce vs Trencin, 23h00 ngày 05/9
Kết quả Michalovce vs Trencin
Đối đầu Michalovce vs Trencin
Phong độ Michalovce gần đây
Phong độ Trencin gần đây
VĐQG Slovakia 2026-2027: Michalovce vs Trencin
-
Giải đấu: VĐQG SlovakiaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Michalovce vs Trencin trước đây
-
21/02/2026Trencin1 - 2Michalovce0 - 0W
-
04/10/2025Michalovce2 - 0Trencin2 - 0W
-
19/04/2025Michalovce3 - 2Trencin3 - 0W
-
09/03/2025Trencin3 - 2Michalovce2 - 1L
-
14/12/2024Trencin0 - 0Michalovce0 - 0D
-
14/09/2024Michalovce1 - 1Trencin1 - 0D
-
04/05/2024Trencin1 - 0Michalovce1 - 0L
-
06/04/2024Michalovce0 - 0Trencin0 - 0D
-
04/11/2023Michalovce0 - 0Trencin0 - 0D
-
05/08/2023Trencin2 - 0Michalovce1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Michalovce vs Trencin
- Thống kê lịch sử đối đầu Michalovce vs Trencin: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Michalovce vs Trencin: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Slovakia | 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Michalovce vs Trencin: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Michalovce (sân nhà) | 5 | 2 | 3 | 0 |
| Michalovce (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Michalovce thắng
Bại: là số trận Michalovce thua
Thắng: là số trận Michalovce thắng
Bại: là số trận Michalovce thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Slovakia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Michalovce và Trencin trên Bảng xếp hạng của VĐQG Slovakia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Slovakia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSK Zilina | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 12 | 3 | 13 | H T B T T T |
| 2 | Dunajska Streda | 5 | 4 | 1 | 0 | 17 | 2 | 15 | 13 | H T T T T |
| 3 | Spartak Trnava | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 13 | H T T T T B |
| 4 | Slovan Bratislava | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 12 | T T T T B |
| 5 | Sport Podbrezova | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B T T B H |
| 6 | Michalovce | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | -2 | 7 | B B H B T T |
| 7 | MFK Skalica | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 15 | -6 | 7 | H T T B B B |
| 8 | FK Kosice | 5 | 1 | 3 | 1 | 14 | 13 | 1 | 6 | H H T B H |
| 9 | Trencin | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 11 | -4 | 5 | H H B B T |
| 10 | Dukla Banska Bystrica | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 | B B B B T H |
| 11 | KFC Komarno | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | H B H B B H |
| 12 | MFK Ruzomberok | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | -11 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
