Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Triglav Gorenjska vs Bistrica, 23h00 ngày 04/9
Kết quả Triglav Gorenjska vs Bistrica
Đối đầu Triglav Gorenjska vs Bistrica
Phong độ Triglav Gorenjska gần đây
Phong độ Bistrica gần đây
Hạng 2 Slovenia 2026-2027: Triglav Gorenjska vs Bistrica
-
Giải đấu: Hạng 2 SloveniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Triglav Gorenjska vs Bistrica trước đây
-
17/05/2026Triglav Gorenjska0 - 4Bistrica0 - 1L
-
09/11/2025Bistrica4 - 3Triglav Gorenjska2 - 2L
-
06/04/2025Bistrica2 - 3Triglav Gorenjska1 - 1W
-
21/09/2024Triglav Gorenjska3 - 1Bistrica2 - 1W
-
17/03/2024Bistrica1 - 3Triglav Gorenjska0 - 1W
-
03/09/2023Triglav Gorenjska2 - 1Bistrica1 - 1W
-
29/04/2023Triglav Gorenjska2 - 3Bistrica0 - 1L
-
15/10/2022Bistrica1 - 1Triglav Gorenjska0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Triglav Gorenjska vs Bistrica
- Thống kê lịch sử đối đầu Triglav Gorenjska vs Bistrica: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 4 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Triglav Gorenjska vs Bistrica: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Slovenia | 8 | 4 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Triglav Gorenjska vs Bistrica: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Triglav Gorenjska (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Triglav Gorenjska (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Triglav Gorenjska thắng
Bại: là số trận Triglav Gorenjska thua
Thắng: là số trận Triglav Gorenjska thắng
Bại: là số trận Triglav Gorenjska thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Slovenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Triglav Gorenjska và Bistrica trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Slovenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Slovenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tabor Sezana | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 12 | T T T T |
| 2 | MNK FC Ljubljana | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 2 | 8 | 9 | T T T B |
| 3 | NK Svoboda Ljubljana | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T T T |
| 4 | NK Jesenice | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | B H T T |
| 5 | Bistrica | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 | H B T T |
| 6 | Triglav Gorenjska | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | ND Beltinci | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 | T B T B |
| 8 | NK Rudar Velenje | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 | 6 | B T B T |
| 9 | NK Dren Vrhnika | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 6 | B T T B |
| 10 | NK Bilje | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | -3 | 6 | T T B B |
| 11 | NK Primorje | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 | B T B T |
| 12 | Krsko Posavlje | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8 | -5 | 5 | T H B H |
| 13 | Jadran Dekani | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 4 | T B B H |
| 14 | Krka | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 | H B B B |
| 15 | NK Brezice | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B B |
| 16 | Dravinja | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
