Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Maribor vs NK Mura 05, 22h30 ngày 06/9
Kết quả Maribor vs NK Mura 05
Đối đầu Maribor vs NK Mura 05
Phong độ Maribor gần đây
Phong độ NK Mura 05 gần đây
VĐQG Slovenia 2026-2027: Maribor vs NK Mura 05
-
Giải đấu: VĐQG SloveniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Maribor vs NK Mura 05 trước đây
-
17/05/2026NK Mura 052 - 1Maribor1 - 0L
-
14/03/2026Maribor3 - 0NK Mura 053 - 0W
-
29/11/2025NK Mura 050 - 1Maribor0 - 1W
-
14/09/2025Maribor1 - 0NK Mura 051 - 0W
-
21/04/2025NK Mura 051 - 2Maribor0 - 0W
-
22/02/2025Maribor2 - 0NK Mura 052 - 0W
-
27/10/2024NK Mura 051 - 1Maribor1 - 0D
-
12/08/2024Maribor2 - 1NK Mura 051 - 1W
-
09/04/2024Maribor5 - 0NK Mura 052 - 0W
-
18/02/2024NK Mura 053 - 0Maribor0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Maribor vs NK Mura 05
- Thống kê lịch sử đối đầu Maribor vs NK Mura 05: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Maribor vs NK Mura 05: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Slovenia | 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Maribor vs NK Mura 05: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Maribor (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Maribor (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Maribor thắng
Bại: là số trận Maribor thua
Thắng: là số trận Maribor thắng
Bại: là số trận Maribor thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Slovenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Maribor và NK Mura 05 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Slovenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Slovenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 7 | 4 | 3 | 0 | 13 | 5 | 8 | 15 | T H T H T T |
| 2 | FC Koper | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 5 | 2 | 12 | H H B H T T |
| 3 | NK Bravo | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 12 | T H H B T H |
| 4 | NK Publikum Celje | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H H T T B T |
| 5 | NK Olimpija Ljubljana | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 5 | 1 | 11 | T B H T H T |
| 6 | NK Nafta | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 13 | 2 | 10 | T H B B B T |
| 7 | NK Aluminij | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 8 | 0 | 9 | H T T B B H |
| 8 | NK Brinje Grosuplje | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 8 | H H B B T B |
| 9 | NK Mura 05 | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 14 | -6 | 7 | T B B T B B |
| 10 | Radomlje | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 5 | H B T B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
