| Tổng số trận |
114 |
| Số trận đã kết thúc |
114
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
58
(50.88%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
49
(42.98%) |
| Số trận hòa |
7
(6.14%) |
| Số bàn thắng |
462
(4.05 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
241
(2.11 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
221
(1.94 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Monaro Panthers (71 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Monaro Panthers (71 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Monaro Panthers (33 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Brindabella Blues FC (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Brindabella Blues FC, Canberra White Eagles (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Brindabella Blues FC (9 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Canberra FC, Cooma Tigers (24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Canberra FC (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Cooma Tigers (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(66 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(32 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(39 bàn thua) |