| Tổng số trận |
158 |
| Số trận đã kết thúc |
158
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
77
(48.73%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
54
(34.18%) |
| Số trận hòa |
27
(17.09%) |
| Số bàn thắng |
709
(4.49 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
388
(2.46 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
321
(2.03 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Newmarket SFC (92 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
AC Carina (92 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Newmarket SFC (45 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
North Pine United (31 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
North Brisbane (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
North Pine United (12 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Newmarket SFC (28 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Moggill FC, Newmarket SFC (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Newmarket SFC (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(84 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(41 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(43 bàn thua) |