| Tổng số trận |
56 |
| Số trận đã kết thúc |
15
(26.79%) |
| Số trận sắp đá |
41
(73.21%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
9
(16.07%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
5
(8.93%) |
| Số trận hòa |
1
(1.79%) |
| Số bàn thắng |
54
(3.6 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
38
(2.53 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
16
(1.07 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Slavia Praha (W) (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Slavia Praha (W) (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Slavia Praha (W) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Horni Herspice (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Horni Herspice (W), Banik Ostrava (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Prague Raptors (W), Horni Herspice (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Slavia Praha (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Slavia Praha (W), Slovan Liberec (W), Prague Raptors (W), FC Viktoria Plzen (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Sparta Praha (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |