| Tổng số trận |
96 |
| Số trận đã kết thúc |
24
(25%) |
| Số trận sắp đá |
72
(75%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
14
(14.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
7
(7.29%) |
| Số trận hòa |
3
(3.13%) |
| Số bàn thắng |
109
(4.54 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
67
(2.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
42
(1.75 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Herfolge KogeU17 (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Kobenhavn U17, LYNGBY FODBOLD CLUB U17 (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Randers FC U17 (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Horsens U17 (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Horsens U17 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
LYNGBY FODBOLD CLUB U17, FC Kobenhavn U17, Horsens U17, AalborgU17 (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
VejleU17 (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Kobenhavn U17 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
VejleU17, Sonderjyske U17 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |