| Tổng số trận |
552 |
| Số trận đã kết thúc |
76
(13.77%) |
| Số trận sắp đá |
476
(86.23%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
28
(5.07%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
29
(5.25%) |
| Số trận hòa |
19
(3.44%) |
| Số bàn thắng |
216
(2.84 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
108
(1.42 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
108
(1.42 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Tonbridge Angels (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Weston Super Mare (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Tonbridge Angels (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Ebbsfleet United (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Ebbsfleet United (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
AFC Totton, Truro City, Ebbsfleet United, Torquay United, Salisbury FC, Hampton Richmond Borough, Walton Hersham (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Ebbsfleet United (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ebbsfleet United (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Ebbsfleet United (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(15 bàn thua) |