| Tổng số trận |
462 |
| Số trận đã kết thúc |
64
(13.85%) |
| Số trận sắp đá |
398
(86.15%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
32
(6.93%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
20
(4.33%) |
| Số trận hòa |
12
(2.6%) |
| Số bàn thắng |
208
(3.25 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
117
(1.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
91
(1.42 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Enfield Town (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Dulwich Hamlet, Ramsgate (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Enfield Town (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Stanway Rovers (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Whitehawk (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Stanway Rovers (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Carshalton Athletic FC, lewes, Cray Wanderers (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Welling United (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
lewes (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Dulwich Hamlet, Ramsgate (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Enfield Town (11 bàn thua) |