| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
6
(4.55%) |
| Số trận sắp đá |
126
(95.45%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
2
(1.52%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
2
(1.52%) |
| Số trận hòa |
2
(1.52%) |
| Số bàn thắng |
14
(2.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
8
(1.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
6
(1 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Sunderland (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Sunderland (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Southampton (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Watford (W), Burnley (W), Sheffield United (W), Wolverhampton Wanderers WFC (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Watford (W), Leicester City (W), Bristol Academy (W), Wolverhampton Wanderers WFC (W), Nottingham Forest (W), Southampton (W), Burnley (W), Sheffield United (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Burnley (W), Durham Wildcats LFC (W), Ipswich Town (W), Watford (W), Sheffield United (W), Newcastle (W), Sunderland (W), Wolverhampton Wanderers WFC (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Newcastle (W), Leicester City (W), Watford (W), Burnley (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Newcastle (W), Watford (W), Leicester City (W), Bristol Academy (W), Wolverhampton Wanderers WFC (W), Nottingham Forest (W), Southampton (W), Burnley (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Leicester City (W), Burnley (W), Durham Wildcats LFC (W), Ipswich Town (W), Watford (W), Sheffield United (W), Newcastle (W), Sunderland (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Sunderland (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(4 bàn thua) |