| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
18
(13.64%) |
| Số trận sắp đá |
114
(86.36%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
12
(9.09%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
5
(3.79%) |
| Số trận hòa |
1
(0.76%) |
| Số bàn thắng |
60
(3.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
39
(2.17 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
21
(1.17 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Liverpool Feds (W) (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Stoke City (W) (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Liverpool Feds (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Middlesbrough (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Middlesbrough (W), Derby County (W), Norwich City (W), Hull City (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Stoke City (W), Middlesbrough (W), West Bromwich WFC (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Rugby Borough (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Rugby Borough (W), Middlesbrough (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Rugby Borough (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Huddersfield (W) (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Rugby Borough (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |