| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
17
(12.88%) |
| Số trận sắp đá |
115
(87.12%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
10
(7.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
5
(3.79%) |
| Số trận hòa |
2
(1.52%) |
| Số bàn thắng |
63
(3.71 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
37
(2.18 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
26
(1.53 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Oxford United (W) (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Oxford United (W) (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
AFC Wimbledon (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Lewes (W), Cheltenham Town (W), Plymouth Argyle (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
AFC Wimbledon (W), Plymouth Argyle (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Portsmouth (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Oxford United (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Oxford United (W), Fulham (W), Portsmouth (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
AFC Wimbledon (W), Oxford United (W), AFC Bournemouth (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Fulham (W), AFC Bournemouth (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(9 bàn thua) |