| Tổng số trận |
180 |
| Số trận đã kết thúc |
128
(71.11%) |
| Số trận sắp đá |
52
(28.89%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
60
(33.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
53
(29.44%) |
| Số trận hòa |
15
(8.33%) |
| Số bàn thắng |
397
(3.1 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
225
(1.76 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
172
(1.34 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Levadia Tallinn (66 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Levadia Tallinn (66 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Levadia Tallinn (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Trans Narva (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Trans Narva (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Trans Narva (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Levadia Tallinn (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Levadia Tallinn (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Nomme JK Kalju (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(61 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(38 bàn thua) |