| Tổng số trận |
180 |
| Số trận đã kết thúc |
118
(65.56%) |
| Số trận sắp đá |
62
(34.44%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
48
(26.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
36
(20%) |
| Số trận hòa |
34
(18.89%) |
| Số bàn thắng |
309
(2.62 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
164
(1.39 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
145
(1.23 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Dinamo Batumi (39 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Torpedo Kutaisi (39 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Dinamo Tbilisi (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Fc Meshakhte Tkibuli (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Fc Meshakhte Tkibuli (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Gagra Tbilisi, Dila Gori (10 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Metalurgi Rustavi (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Metalurgi Rustavi (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Dinamo Tbilisi (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(43 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Torpedo Kutaisi (22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(29 bàn thua) |