| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
8
(2.61%) |
| Số trận sắp đá |
298
(97.39%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
6
(1.96%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
1
(0.33%) |
| Số trận hòa |
1
(0.33%) |
| Số bàn thắng |
30
(3.75 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
21
(2.63 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
9
(1.13 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Al-Hilal (Youth) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Al-Hilal (Youth) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Al Ula SC Youths, Al-Feiha U20 (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Al-Nasr (Youth), Al-Shabab (Youth), Al-Fath (Youth), Al Watan Youth (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Al-Nasr (Youth), Al-Shabab (Youth), Al-Ettifaq (Youth), Al Raed (Youth), Al-Faisaly Harmah Youth, Al-Feiha U20, Al-Fath (Youth), Al Hazm Youths, Muhayil Youth, Al Watan Youth, Al Ula SC Youths (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Al-Shabab (Youth), Al-Orubah Youths, Al-Riyadh SC Youths, Al Watan Youth, Al-Hilal (Youth), Al-Fath (Youth), Al-Ittihad (Youth), Al-Nasr (Youth), Al-Qadasiya (Youth), Al-Taawon Youths, Al Ahli Jeddah (Youth) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Al-Nasr (Youth), Al-Shabab (Youth), Al-Fath (Youth), Al Watan Youth (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Al-Nasr (Youth), Al-Shabab (Youth), Al-Ettifaq (Youth), Al Raed (Youth), Al-Faisaly Harmah Youth, Al-Feiha U20, Al-Fath (Youth), Al Hazm Youths, Muhayil Youth, Al Watan Youth, Al Ula SC Youths (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Al-Shabab (Youth), Al-Orubah Youths, Al-Riyadh SC Youths, Al Watan Youth, Al-Hilal (Youth), Al-Fath (Youth), Al-Ittihad (Youth), Al-Nasr (Youth), Al-Qadasiya (Youth), Al-Taawon Youths, Al Ahli Jeddah (Youth) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Al-Hilal (Youth) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Al Ahli Jeddah (Youth), Al-Riyadh SC Youths (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |