| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
6
(4.55%) |
| Số trận sắp đá |
126
(95.45%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
2
(1.52%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
(0%) |
| Số trận hòa |
4
(3.03%) |
| Số bàn thắng |
15
(2.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
9
(1.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
6
(1 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Besa Kavaje, Flamurtari (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Besa Kavaje (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Flamurtari (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Pogradeci, KS Iliria Fushe, KF Oriku, Beselidhja Lezhe (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
KS Iliria Fushe, Sopoti Librazhd, KF Oriku, Beselidhja Lezhe, Flamurtari, Kastrioti Kruje, Pogradeci (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Pogradeci, KS Bylis, Burreli, Besa Kavaje, KS Perparimi Kukesi, KS Iliria Fushe, KS Korabi Peshkopi, KF Oriku, Beselidhja Lezhe (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
KS Perparimi Kukesi, KS Korabi Peshkopi, Pogradeci, KS Iliria Fushe (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
KS Perparimi Kukesi, KS Korabi Peshkopi, KS Iliria Fushe, Sopoti Librazhd, KF Oriku, Beselidhja Lezhe, Flamurtari, Kastrioti Kruje, Pogradeci (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Pogradeci, KS Bylis, Burreli, Besa Kavaje, KS Perparimi Kukesi, KS Iliria Fushe, KS Korabi Peshkopi (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Besa Kavaje, Flamurtari (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Besa Kavaje (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Flamurtari (3 bàn thua) |