| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
40
(16.67%) |
| Số trận sắp đá |
200
(83.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
20
(8.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
15
(6.25%) |
| Số trận hòa |
5
(2.08%) |
| Số bàn thắng |
122
(3.05 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
69
(1.73 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
53
(1.33 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Blau Weiss Linz, FC Liefering (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Sturm Graz (Youth) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Liefering (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
St.Polten (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Trenkwalder Admira Wacker (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
SC Bregenz, St.Polten (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Blau Weiss Linz (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Wacker Innsbruck (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Blau Weiss Linz, Austria Wien (Youth), St.Polten (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
FC Blau Weiss Linz, FC Liefering (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
First Wien 1894, SV Austria Salzburg (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(7 bàn thua) |