| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
63
(20.59%) |
| Số trận sắp đá |
243
(79.41%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
27
(8.82%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
21
(6.86%) |
| Số trận hòa |
15
(4.9%) |
| Số bàn thắng |
202
(3.21 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
114
(1.81 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
88
(1.4 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Znicz Pruszkow, Hutnik Krakow, Zawisza Bydgoszcz SA, Lechia Zielona Gora (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Legia Warszawa B (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Olimpia Grudziadz, Gornik Leczna, Hutnik Krakow (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Resovia Rzeszow (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Olimpia Grudziadz (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Avia Swidnik (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
GKS Tychy (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Hutnik Krakow, GKS Tychy, Sandecja Nowy Sacz (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Znicz Pruszkow, Lechia Zielona Gora (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |