| Tổng số trận |
91 |
| Số trận đã kết thúc |
26
(28.57%) |
| Số trận sắp đá |
65
(71.43%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
14
(15.38%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
6
(6.59%) |
| Số trận hòa |
6
(6.59%) |
| Số bàn thắng |
57
(2.19 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
36
(1.38 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
21
(0.81 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FK Ohrid 2004 (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FK Ohrid 2004 (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FK Teteks Tetovo (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FK Novaci, FK Shkupi (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Osogovo, FK Novaci, FK Teteks Tetovo (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Academy Pandev, Rabotnicki Skopje, FK Gorno Lisice, FK Shkupi (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Academy Pandev, Pelister Bitola (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Rabotnicki Skopje, FK Osogovo (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FK Ohrid 2004, Pelister Bitola, Academy Pandev (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Academy Pandev (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |