| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
44
(14.38%) |
| Số trận sắp đá |
262
(85.62%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
21
(6.86%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
15
(4.9%) |
| Số trận hòa |
8
(2.61%) |
| Số bàn thắng |
103
(2.34 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
53
(1.2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
50
(1.14 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Penafiel (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Lusitania FC, Penafiel, Leixoes (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Academica Coimbra (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Feirense (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Amarante, Academica Coimbra, Feirense, Porto B (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Feirense, CD Tondela (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Vizela (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Vizela (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Lusitania FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Penafiel (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Lusitania FC, Penafiel, Leixoes (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Penafiel, SCU Torreense (5 bàn thua) |