| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
71
(23.2%) |
| Số trận sắp đá |
235
(76.8%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
36
(11.76%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
16
(5.23%) |
| Số trận hòa |
19
(6.21%) |
| Số bàn thắng |
184
(2.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
109
(1.54 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
75
(1.06 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Vihren Sandanski, CSKA Sofia B, PFC Nesebar (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
PFC Nesebar (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Hebar Pazardzhik (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Pirin Blagoevgrad (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Chernomorets 1919 Burgas, Pirin Blagoevgrad (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Sportist Svoge, Pirin Blagoevgrad (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Fratria, FK Chernomorets 1919 Burgas, Sportist Svoge (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Beroe Stara Zagora, PFK Montana, FK Chernomorets 1919 Burgas (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Vihren Sandanski (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(15 bàn thua) |