| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
184
(76.67%) |
| Số trận sắp đá |
56
(23.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
79
(32.92%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
47
(19.58%) |
| Số trận hòa |
58
(24.17%) |
| Số bàn thắng |
492
(2.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
280
(1.52 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
212
(1.15 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Cobreloa (42 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Cobreloa (42 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
CSD Antofagasta (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Union San Felipe (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Union San Felipe (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Curico Unido, Union San Felipe (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
San Marcos de Arica (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Union San Felipe (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Santiago Wanderers (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
CD Magallanes (38 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(32 bàn thua) |